"Học tốt, Thi đơn giản, Tự tin lái xe"

Danh sách học viên học lái xe hạng C

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK16
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 10 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 4 tháng 6 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Văn Hùng 01/05/1987 Yên Tàng, X. Bắc Phú, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Nguyễn Quốc Huy 21/04/1988 Khu 4, X. Sơn Tình, H. Cẩm Khê, T. Phú Thọ
3 Trần Văn Huỳnh 10/10/1992 X. Phúc Hòa, H. Tân Yên, T. Bắc Giang
4 Nguyễn Minh Long 20/12/1976 36/356 Điện Biên, P. Quang Trung, TP. Hưng Yên, T. Hưng Yên
5 Lê Trọng Quyền 26/03/1993 Xóm 1, X. Bát Tràng, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
6 Nguyễn Bá Tiến 28/08/1979 Giao Tất, X. Kim Sơn, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
7 Cao Kiên Trung 01/08/1991 Khê Nữ, X. Nguyên Khê, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
8 Đàm Cường Tùng 03/08/1994 Nưa Thôm, X. Bình Lăng, H. Quảng Uyên, T. Cao Bằng

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK17
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 26 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 20 tháng 6 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Văn Bình 04/10/1992 Sơn Đoài, X. Tân Minh, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Trần Văn Đoàn 01/09/1995 Khe Dứa, X. Hoàng Thắng, H. Văn Yên, T. Yên Bái
3 Nguyễn Trọng Dự 05/02/1993 Sơn Đoài, X. Tân Minh, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
4 Ngô Văn Huy 01/11/1991 Khối 11, X. Phù Lỗ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
5 Hoàng Ích Phong 24/07/1987 Lũng Hoài, X. Cai Bộ, H. Quảng Uyên, T. Cao Bằng
6 Nguyễn Sỹ Sáng 13/03/1991 Thôn Quế Sơn, X. Tân Ước, H. Thanh Oai, TP. Hà Nội
7 Nguyễn Văn Sơn 22/08/1990 X. Liên Nghĩa, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
8 Lý Văn Thích 26/12/1986 Du Nội, X. Mai Lâm, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
         
         
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK18
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 31 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 25 tháng 6 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Phạm Thanh Bình 09/06/1994 X. Bình Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình
2 Hoàng Văn Chung 01/08/1981 Thượng Lâm, X. Cam Thành, H. Cam Lộ, T. Quảng Trị
3 Nguyễn Tùng Dương 07/09/1994 X. Bình Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình
4 Vương Văn Hiệu 03/10/1989 Tổ 1, Tình Quang, P. Giang Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
5 Nguyễn Bảo Hưng 31/10/1993 Đản Dị, X. Uy Nỗ, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
6 Đặng Văn Thùy 09/08/1996 Tân Yên, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
7 Lại Văn Tiến 20/03/1983 Xóm Ba, X. Vân Nội, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
8 Vũ Tiến Tùng 08/07/1996 Thôn Thận Trại, X. Yên Nam, H. Duy Tiên, T. Hà Nam
         
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK19
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 23 tháng 2 năm 2018
Bế giảng ngày: 16 tháng 7 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Đào Thế Cương 15/10/1982 TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
2 Trần Minh Đức 24/02/1997 58 A7, P. Bạch Mai, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
3 Nguyễn Văn Hùng 26/10/1991 Thôn Trung, X. Dương Hà, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
4 La Văn Nhâm 06/10/1982 Cẩm Hà, X. Tân Hưng, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
5 Phạm Đăng Ninh 22/08/1992 Làng Mai, X. Phấn Mễ, H. Phú Lương, T. Thái Nguyên
6 Đào Công Thành 26/05/1989 Công Luận I, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
7 Nguyễn Anh Tuấn 17/09/1990 Tổ 9, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
8 Nguyễn Văn Yên 05/09/1982 Thôn Giang Tiến, X. Quang Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK20
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 7 tháng 3 năm 2018
Bế giảng ngày: 28 tháng 7 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Đăng Đức 24/11/1994 Xóm Dâu, X. Phù Đổng, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
2 Nguyễn Văn Lộc 10/02/1979 X. Nghĩa Thắng, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
3 Nguyễn Hoàng Lương 26/11/1984 Bình An, X. Trung Giã, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Ngọc Sơn 15/09/1993 X. Nghĩa Lợi, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
5 Đồng Xuân Thắng 01/06/1987 Phong Mỹ, X. Trung Giã, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
6 Trần Văn Thành 03/09/1984 Ấp Thượng, X. Tân Quới, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp
7 Nguyễn Văn Thịnh 18/12/1981 X. Nghĩa Thắng, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
8 Võ Đức Trung 16/08/1995 Tổ 3, P. Đức Giang, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK21
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 23 tháng 3 năm 2018
Bế giảng ngày: 13 tháng 8 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Dương Hùng Anh 10/04/1995 Cà Phê, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Đinh Xuân Cường 29/07/1993 Cà Phê, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
3 Đỗ Trung Đức 04/04/1992 Thôn 3, X. Yên Hưng, H. Văn Yên, T. Yên Bái
4 Nguyễn Văn Dũng 06/10/1991 Trung Hòa, X. Mai Trung, H. Hiệp Hòa, T. Bắc Giang
5 Nguyễn Văn Hiệp 20/07/1992 Thôn Hồng Phong, X. Tây An, H. Tiền Hải, T. Thái Bình
6 Ngô Mạnh Hoàng 20/10/1987 Tân Hòa, X. Hợp Đức, H. Tân Yên, T. Bắc Giang
7 Dương Tiến Mạnh 13/05/1992 Xóm 2, X. Nga Tân, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa
8 Vương Văn Mừng 09/10/1980 Thôn Phương Khê, X. Chi Lăng Bắc, H. Thanh Miện, T. Hải Dương

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK22
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 5 tháng 6 năm 2018
Bế giảng ngày: 23 tháng 10 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Văn Công 02/10/1997 I9P5, P. Văn Miếu, TP. Nam Định, T. Nam Định
2 Đỗ Văn Đức 03/11/1992 Công Luận 1, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
3 Đào Anh Dũng 27/01/1982 T/T Bưu Điện Nghĩa Dũng, P. Phúc Xá, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Trung Hiếu 04/09/1990 162 Tổ 17, P. Phúc Tân, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
5 Vũ Văn Hùng 20/01/1991 Cẩm Khê A, P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương
6 Phan Hoài Nam 02/07/1992 Số 41 Nguyễn Cao, P. Đống Mác, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
7 Nguyễn Văn Thành 15/05/1996 Ngọc Sơn, X. Nhạo Sơn, H. Sông Lô, T. Vĩnh Phúc
8 Đào Văn 26/09/1990 Công Luận 1, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên

 

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK23
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 21 tháng 6 năm 2018
Bế giảng ngày: 9 tháng 11 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Vương Khả Anh 07/03/1985 Thôn Thuận Thăng, X. Khánh Lộc, H. Can Lộc, T. Hà Tĩnh
2 Trần Viết Cường 17/11/1993 2 Ngõ 266/5/4 Nguyễn Văn Cừ, P. Bồ Đề, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
3 Phan Văn Dũng 08/06/1993 Liên An, X. Mỹ Lương, H. Yên Lập, T. Phú Thọ
4 Phan Tùng Lâm 03/10/1995 Tổ 14, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
5 Trần Ngọc Linh 13/07/1990 Xóm 4, Thôn 3, X. Thụy Lương, H. Thái Thụy, T. Thái Bình
6 Hoàng Văn Nam 05/05/1997 Tổ 2, P. Giang Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
7 Nguyễn Văn Phóng 19/06/1987 Thôn Đình Ngọ, X. Tiên Hiệp, TP. Phủ Lý, T. Hà Nam
8 Khổng Non Sông 30/03/1983 Thôn Minh Lệnh, X. Phúc ứng, H. Sơn Dương, T. Tuyên Quang
         
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK24
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 26 tháng 6 năm 2018
Bế giảng ngày: 14 tháng 11 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Văn Duẩn 09/04/1990 Cẩm Khê A, P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương
2 Nguyễn Tiến Dũng 27/10/1988 125C Trương Định, P. Trương Định, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
3 Hoàng Trọng Hiếu 01/04/1994 Xóm Dinh, X. Phong Vân, H. Ba Vì, TP. Hà Nội
4 Trần Thủy Hoàng 01/08/1990 Khu 3, X. Xuân Lộc, H. Thanh Thuỷ, T. Phú Thọ
5 Tạ Đình Hùng 06/10/1955 Đội 3, X. Trung Mầu, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
6 Nguyễn Cảnh Thăng 02/01/1994 Xóm 3A, X. Thanh Phong, H. Thanh Chương, T. Nghệ An
7 Lê Văn Thiết 18/08/1992 Thôn Thự, X. Hồng Quang, H. Nam Trực, T. Nam Định
8 Nguyễn Bá Thực 19/10/1997 Thôn Quế Tân, X. Quế Tân, H. Quế Võ, T. Bắc Ninh

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK25
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 16 tháng 7 năm 2018
Bế giảng ngày: 4 tháng 12 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Văn Cương 09/10/1992 Ích Vịnh, X. Vĩnh Quỳnh, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội
2 Hoàng Minh Hiếu 22/09/1996 Nội Am, X. Liên Ninh, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội
3 Đinh Văn Hội 11/05/1988 Xóm 3, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình
4 Trần Ngọc Huy 02/01/1991 Phố Thọ Khang, X. Quảng Thọ, H. Quảng Xương, T. Thanh Hóa
5 Hoàng Văn Luật 30/04/1994 Thôn Làng Trung, X. Quang Lang, H. Chi Lăng, T. Lạng Sơn
6 Nguyễn Văn Mạnh 03/11/1989 Nhị Châu, X. Liên Ninh, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội
7 Hoàng Như Thuần 01/05/1996 Hậu Phú, X. Hồng Quang, H. Nam Trực, T. Nam Định
8 Nguyễn Văn Tuân 04/06/1987 Thôn 8, X. Minh Phú, H. Đoan Hùng, T. Phú Thọ

 

Chia sẻ: