"Học tốt, Thi đơn giản, Tự tin lái xe"

Danh sách học viên học lái xe hạng C

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK11
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 16 tháng 9 năm 2017
Bế giảng ngày: 3 tháng 2 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Sang Anh 21/06/1994 Tân Thọ, X. Kỳ Thọ, H. Kỳ Anh, T. Hà Tĩnh
2 Nguyễn Thế Anh 17/08/1996 Số 12 Ngõ 234 Bạch Đằng, P. Chương Dương, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
3 Nguyễn Gia Diên 18/03/1988 Phúc Lý, P. Minh Khai, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Thế Hoàn 26/01/1968 Tân Thọ, X. Kỳ Thọ, H. Kỳ Anh, T. Hà Tĩnh
5 Phạm Ngọc Hưng 10/10/1994 Thôn Đồng Lạc, X. Minh Khai, H. Hưng Hà, T. Thái Bình
6 Nguyễn Thành Long 01/05/1986 Khu 4, X. Bằng Giã, H. Hạ Hòa, T. Phú Thọ
7 Phạm Tường Phúc 05/06/1992 X. Thụy Phú, H. Phú Xuyên, TP. Hà Nội
8 Phan Công Thành 24/03/1995 Đội 7, Tổ Dân Phố Song Khê, TT. Cổ Lễ, H. Trực Ninh, T. Nam Định

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK12
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 2 tháng 10 năm 2017
Bế giảng ngày: 22 tháng 2 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Đinh Thế Anh 27/04/1994 Tổ 1, P. Thạch Bàn, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
2 Triệu Văn Đức 20/07/1992 Thôn 3, X. Mậu Đông, H. Văn Yên, T. Yên Bái
3 Trịnh Hoàng Khánh 08/11/1994 Tiểu Khu 7, TT. Mộc Châu, H. Mộc Châu, T. Sơn La
4 Nguyễn Gia Mạnh 25/09/1996 X. Tú Nang, H. Yên Châu, T. Sơn La
5 Lâm Hoài Nam 16/10/1978 TT Cty Sứ Thanh Trì, P. Thanh Trì, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
6 Đinh Văn Phúc 20/10/1996 X. Văn Lang, H. Hưng Hà, T. Thái Bình
7 Lường Đình Triều 04/01/1978 Thôn Đồng Trung, X. Yên Lạc, H. Như Thanh, T. Thanh Hóa
8 Mai Thanh Xuân 10/05/1991 Hậu Trạch, X. Nga Thạch, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK13
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 7 tháng 10 năm 2017
Bế giảng ngày: 27 tháng 2 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Tuấn Anh 14/12/1981 TDP Số 2, P. Phú Diễn, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
2 Đào Xuân Chính 06/06/1983 Hương Ninh, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
3 Lê Mạnh Cường 27/03/1995 Tổ 15, P. Long Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Văn Cường 15/09/1970 X. Mậu Lâm, H. Như Thanh, T. Thanh Hóa
5 Hoàng Ngọc Dũng 20/02/1994 Tổ 9, P. Việt Hưng, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
6 Nguyễn Văn Giang 08/05/1993 Đội 4, X. Tràng An, H. Bình Lục, T. Hà Nam
7 Nguyễn Hữu Hoàng 04/11/1986 Tổ 26, P. Ngọc Thụy, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
8 Lê Xuân Hùng 09/01/1991 Tổ 37C, P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
9 Vi Văn Hùng 27/05/1985 X. Mậu Lâm, H. Như Thanh, T. Thanh Hóa
10 Hoàng Văn Hưng 26/02/1986 Đồng Hương, X. Đồng Yên, H. Bắc Quang, T. Hà Giang
11 Trương Đình Liêm 14/12/1992 Khu 4, X. Thạch Định, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa
12 Nguyễn Chiến Thắng 13/08/1981 Tân Xuân, P. Xuân Đỉnh, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
13 Nguyễn Văn Thắng 09/04/1986 X. Lương Phong, H. Hiệp Hòa, T. Bắc Giang
14 Sái Quyết Thành 30/05/1993 Ngọc Quỳnh, TT. Như Quỳnh, H. Văn Lâm, T. Hưng Yên
15 Nguyễn Văn Viện 13/01/1982 Phú Yên, X. Yên Bài, H. Ba Vì, TP. Hà Nội
16 Nguyễn Hữu Việt 27/12/1985 T/Thể ĐS Hà Hải, P. Ngọc Thụy, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK14
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 141 ngày
Khai giảng ngày: 23 tháng 10 năm 2017
Bế giảng ngày: 15 tháng 3 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Đỗ Văn Đạt 03/07/1996 Bình An, X. Trung Giã, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Cù Ngọc Hưởng 03/09/1986 X. Vĩnh Chân, H. Hạ Hòa, T. Phú Thọ
3 Trương Công Huy 05/11/1991 X. Minh Quang, H. Ba Vì, TP. Hà Nội
4 Lương Văn Linh 26/05/1991 Tổ 17, P. Bình Minh, TP. Lào Cai, T. Lào Cai
5 Nguyễn Văn Minh 19/02/1997 Tổ 13, P. Cự Khối, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
6 Đoàn Văn Mùi 25/01/1991 Cự Đà, X. Đặng Xá, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
7 Ngô Văn Nam 06/01/1997 Giao Tự, X. Kim Sơn, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
8 Lý Văn Sơn 08/06/1984 Bản Sáng, X. Linh Hồ, H. Vị Xuyên, T. Hà Giang

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK15
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 141 ngày
Khai giảng ngày: 4 tháng 11 năm 2017
Bế giảng ngày: 27 tháng 3 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Cự Bình 09/11/1991 Thôn Đình Xuyên, X. Hòa Nam, H. Ứng Hòa, TP. Hà Nội
2 Lê Đình Cường 26/02/1989 X. An Khê, H. Quỳnh Phụ, T. Thái Bình
3 Nguyễn Mạnh Hiếu 02/11/1995 Đại Từ, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
4 Phạm Văn Khang 24/11/1994 Lê Xá, X. Lê Thanh, H. Mỹ Đức, TP. Hà Nội
5 Trần Thanh Nam 05/11/1994 X. Thọ Xương, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa
6 Nguyễn Văn Phong 26/04/1990 Tổ 10, P. Thạch Bàn, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
7 Phạm Ngọc 01/06/1994 Khu Tân Tiến, X. Xuân Lộc, H. Thanh Thuỷ, T. Phú Thọ
8 Cao Đức Việt 26/09/1994 P. Quyết Thắng, TP. Sơn La, T. Sơn La

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK16
BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 10 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 4 tháng 6 năm 2018
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú
1 Nguyễn Văn Hùng 01/05/1987 Yên Tàng, X. Bắc Phú, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Nguyễn Quốc Huy 21/04/1988 Khu 4, X. Sơn Tình, H. Cẩm Khê, T. Phú Thọ
3 Trần Văn Huỳnh 10/10/1992 X. Phúc Hòa, H. Tân Yên, T. Bắc Giang
4 Nguyễn Minh Long 20/12/1976 36/356 Điện Biên, P. Quang Trung, TP. Hưng Yên, T. Hưng Yên
5 Lê Trọng Quyền 26/03/1993 Xóm 1, X. Bát Tràng, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
6 Nguyễn Bá Tiến 28/08/1979 Giao Tất, X. Kim Sơn, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
7 Cao Kiên Trung 01/08/1991 Khê Nữ, X. Nguyên Khê, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
8 Đàm Cường Tùng 03/08/1994 Nưa Thôm, X. Bình Lăng, H. Quảng Uyên, T. Cao Bằng

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK17
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 26 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 20 tháng 6 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Văn Bình 04/10/1992 Sơn Đoài, X. Tân Minh, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Trần Văn Đoàn 01/09/1995 Khe Dứa, X. Hoàng Thắng, H. Văn Yên, T. Yên Bái
3 Nguyễn Trọng Dự 05/02/1993 Sơn Đoài, X. Tân Minh, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
4 Ngô Văn Huy 01/11/1991 Khối 11, X. Phù Lỗ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
5 Hoàng Ích Phong 24/07/1987 Lũng Hoài, X. Cai Bộ, H. Quảng Uyên, T. Cao Bằng
6 Nguyễn Sỹ Sáng 13/03/1991 Thôn Quế Sơn, X. Tân Ước, H. Thanh Oai, TP. Hà Nội
7 Nguyễn Văn Sơn 22/08/1990 X. Liên Nghĩa, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
8 Lý Văn Thích 26/12/1986 Du Nội, X. Mai Lâm, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
         
         
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK18
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 31 tháng 1 năm 2018
Bế giảng ngày: 25 tháng 6 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Phạm Thanh Bình 09/06/1994 X. Bình Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình
2 Hoàng Văn Chung 01/08/1981 Thượng Lâm, X. Cam Thành, H. Cam Lộ, T. Quảng Trị
3 Nguyễn Tùng Dương 07/09/1994 X. Bình Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình
4 Vương Văn Hiệu 03/10/1989 Tổ 1, Tình Quang, P. Giang Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
5 Nguyễn Bảo Hưng 31/10/1993 Đản Dị, X. Uy Nỗ, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
6 Đặng Văn Thùy 09/08/1996 Tân Yên, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
7 Lại Văn Tiến 20/03/1983 Xóm Ba, X. Vân Nội, H. Đông Anh, TP. Hà Nội
8 Vũ Tiến Tùng 08/07/1996 Thôn Thận Trại, X. Yên Nam, H. Duy Tiên, T. Hà Nam
         
         
DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK19
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 23 tháng 2 năm 2018
Bế giảng ngày: 16 tháng 7 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Đào Thế Cương 15/10/1982 TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
2 Trần Minh Đức 24/02/1997 58 A7, P. Bạch Mai, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
3 Nguyễn Văn Hùng 26/10/1991 Thôn Trung, X. Dương Hà, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
4 La Văn Nhâm 06/10/1982 Cẩm Hà, X. Tân Hưng, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
5 Phạm Đăng Ninh 22/08/1992 Làng Mai, X. Phấn Mễ, H. Phú Lương, T. Thái Nguyên
6 Đào Công Thành 26/05/1989 Công Luận I, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
7 Nguyễn Anh Tuấn 17/09/1990 Tổ 9, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
8 Nguyễn Văn Yên 05/09/1982 Thôn Giang Tiến, X. Quang Minh, H. Kiến Xương, T. Thái Bình

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK20
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 7 tháng 3 năm 2018
Bế giảng ngày: 28 tháng 7 năm 2018
         
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Đăng Đức 24/11/1994 Xóm Dâu, X. Phù Đổng, H. Gia Lâm, TP. Hà Nội
2 Nguyễn Văn Lộc 10/02/1979 X. Nghĩa Thắng, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
3 Nguyễn Hoàng Lương 26/11/1984 Bình An, X. Trung Giã, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Ngọc Sơn 15/09/1993 X. Nghĩa Lợi, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
5 Đồng Xuân Thắng 01/06/1987 Phong Mỹ, X. Trung Giã, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
6 Trần Văn Thành 03/09/1984 Ấp Thượng, X. Tân Quới, H. Thanh Bình, T. Đồng Tháp
7 Nguyễn Văn Thịnh 18/12/1981 X. Nghĩa Thắng, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định
8 Võ Đức Trung 16/08/1995 Tổ 3, P. Đức Giang, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK21
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 23 tháng 3 năm 2018
Bế giảng ngày: 13 tháng 8 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Dương Hùng Anh 10/04/1995 Cà Phê, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
2 Đinh Xuân Cường 29/07/1993 Cà Phê, X. Hồng Kỳ, H. Sóc Sơn, TP. Hà Nội
3 Đỗ Trung Đức 04/04/1992 Thôn 3, X. Yên Hưng, H. Văn Yên, T. Yên Bái
4 Nguyễn Văn Dũng 06/10/1991 Trung Hòa, X. Mai Trung, H. Hiệp Hòa, T. Bắc Giang
5 Nguyễn Văn Hiệp 20/07/1992 Thôn Hồng Phong, X. Tây An, H. Tiền Hải, T. Thái Bình
6 Ngô Mạnh Hoàng 20/10/1987 Tân Hòa, X. Hợp Đức, H. Tân Yên, T. Bắc Giang
7 Dương Tiến Mạnh 13/05/1992 Xóm 2, X. Nga Tân, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa
8 Vương Văn Mừng 09/10/1980 Thôn Phương Khê, X. Chi Lăng Bắc, H. Thanh Miện, T. Hải Dương

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN
Học lái xe hạng: C Khóa: CK22
  BÁO CÁO 1
Thời gian đào tạo: 140 ngày
Khai giảng ngày: 5 tháng 6 năm 2018
Bế giảng ngày: 23 tháng 10 năm 2018
STT Họ và tên   Ngày sinh Nơi cư trú
1 Trần Văn Công 02/10/1997 I9P5, P. Văn Miếu, TP. Nam Định, T. Nam Định
2 Đỗ Văn Đức 03/11/1992 Công Luận 1, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
3 Đào Anh Dũng 27/01/1982 T/T Bưu Điện Nghĩa Dũng, P. Phúc Xá, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội
4 Nguyễn Trung Hiếu 04/09/1990 162 Tổ 17, P. Phúc Tân, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
5 Vũ Văn Hùng 20/01/1991 Cẩm Khê A, P. Tứ Minh, TP. Hải Dương, T. Hải Dương
6 Phan Hoài Nam 02/07/1992 Số 41 Nguyễn Cao, P. Đống Mác, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
7 Nguyễn Văn Thành 15/05/1996 Ngọc Sơn, X. Nhạo Sơn, H. Sông Lô, T. Vĩnh Phúc
8 Đào Văn 26/09/1990 Công Luận 1, TT. Văn Giang, H. Văn Giang, T. Hưng Yên
Chia sẻ: